ngữ vị
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Đơn vị ngữ pháp nhỏ nhất có nghĩa: "ngữ vị" là đơn vị cơ bản trong hệ thống ngữ pháp, tương đương với khái niệm "glosseme" trong ngôn ngữ học phương Tây. Nó là yếu tố mang ý nghĩa ngữ pháp (ví dụ: hậu tố, tiền tố, hoặc biến tố) không thể phân tích thêm thành các đơn vị nhỏ hơn có nghĩa.
- Thành phần tạo nên từ: "ngữ vị" kết hợp với các yếu tố khác để hình thành từ hoặc cấu trúc ngữ pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong tiếng Việt, "ngữ vị" như "những" (chỉ số nhiều) là một đơn vị ngữ pháp quan trọng. (Trong tiếng Việt, "ngữ vị" như "những" là một yếu tố ngữ pháp cơ bản.)
- Các nhà ngôn ngữ học phân tích "ngữ vị" để hiểu cấu trúc của ngôn ngữ. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu đơn vị ngữ pháp nhỏ nhất có nghĩa để hiểu cấu trúc ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngữ vị ngữ pháp": đơn vị ngữ pháp cụ thể trong hệ thống ngôn ngữ.
- "Ngữ vị ngữ pháp" của tiếng Anh bao gồm các hậu tố như -ed, -ing. (Các đơn vị ngữ pháp của tiếng Anh bao gồm hậu tố -ed, -ing.)
"ngữ vị từ vựng": đơn vị mang nghĩa từ vựng (thường là gốc từ).
- Trong từ "học sinh", "học" là ngữ vị từ vựng. (Trong từ "học sinh", "học" là đơn vị mang nghĩa từ vựng.)
Biến thể và từ gần giống
Hình vị (danh từ): đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa, tương tự "ngữ vị" nhưng thường dùng trong ngữ pháp truyền thống.
- "Hình vị" và "ngữ vị" đều chỉ đơn vị cơ bản của ngôn ngữ. (Hai thuật ngữ này có nghĩa tương đương trong ngôn ngữ học.)
Từ tố (danh từ): đơn vị cấu tạo từ, có thể là gốc hoặc phụ tố.
- "Từ tố" là một khái niệm gần với "ngữ vị" nhưng ít phổ biến hơn. ("Từ tố" là một khái niệm gần với "ngữ vị" nhưng ít phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Glosseme (danh từ, thuật ngữ quốc tế): đơn vị ngữ pháp nhỏ nhất có nghĩa trong ngôn ngữ học cấu trúc.
- "Glosseme" là thuật ngữ tương đương với "ngữ vị" trong tiếng Anh. (Hai thuật ngữ này có nghĩa tương đương.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "ngữ vị" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.